So sánh giá tôn PU và tôn EPS
Giá tôn cách nhiệt thay đổi theo độ dày tôn nền, độ dày lớp xốp, thương hiệu, kiểu sóng và khu vực. Dưới đây là mức giá tham khảo theo mét dài (khổ hữu dụng khoảng 1,0–1,07 m), chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển/thi công.
Nội dung chính

Giá tôn cách nhiệt thay đổi theo độ dày tôn nền, độ dày lớp xốp, thương hiệu, kiểu sóng và khu vực. Dưới đây là mức giá tham khảo theo mét dài (khổ hữu dụng khoảng 1,0–1,07 m), chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển/thi công.
1. Giá tôn PU cách nhiệt (lõi Polyurethane)
Đây là dòng phổ biến nhất cho nhà ở vì cách nhiệt và cách âm tốt hơn.
| Độ dày tôn nền | Độ dày lớp PU | Giá tham khảo (VNĐ/m) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0,30 – 0,35 mm | 16–18 mm | 100.000 – 145.000 | Phổ biến, giá tốt |
| 0,40 mm | 16–20 mm | 115.000 – 165.000 | Dùng nhiều nhất |
| 0,45 – 0,50 mm | 16–20 mm | 130.000 – 200.000 | Cao cấp, bền hơn |
- Khoảng giá phổ biến: 120.000 – 180.000 VNĐ/m.
- Thương hiệu phổ biến: Đông Á, Hoa Sen, Phương Nam, Olympic, Việt Nhật… Giá thương hiệu lớn (Hoa Sen, Đông Á) thường cao hơn 10–20% so với hàng gia công.

Xem thêm: Dịch Vụ Thi Công Mái Tôn Nhà Xưởng Trọn Gói – Giá Tốt 2026
2. Giá tôn EPS cách nhiệt (lõi xốp EPS)
Thường nhẹ hơn và rẻ hơn PU, nhưng khả năng cách nhiệt và chống ẩm kém hơn một chút.
| Độ dày tôn nền | Độ dày lớp EPS | Giá tham khảo (VNĐ/m hoặc m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 0,30 – 0,40 mm | 20–50 mm | 90.000 – 160.000 | Tôn lợp mái thông thường |
| 0,40 – 0,50 mm | 50 mm | 150.000 – 220.000 | Phổ biến |
| Panel EPS dày 50–100 mm | 2 mặt tôn | 170.000 – 280.000 /m² | Dùng cho vách/panel nhiều hơn |
- Khoảng giá phổ biến: 100.000 – 160.000 VNĐ/m (tôn lợp mái).
- Panel EPS (dày hơn) thường tính theo m² và đắt hơn do lõi xốp dày.

So sánh trực tiếp giá & hiệu quả
| Tiêu chí | Tôn PU | Tôn EPS | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Giá trung bình | 130.000 – 180.000 đ/m | 110.000 – 150.000 đ/m | PU đắt hơn 15–30% |
| Cách nhiệt | Tốt hơn (hệ số dẫn nhiệt thấp hơn) | Khá tốt nhưng kém PU | PU vượt trội |
| Cách âm | Tốt | Trung bình | PU tốt hơn |
| Chống ẩm / độ bền | Tốt, ít hút nước | Dễ hút ẩm hơn nếu chất lượng kém | PU bền hơn |
| Trọng lượng | Nặng hơn một chút | Nhẹ hơn | EPS nhẹ hơn |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà ở, biệt thự, kho lạnh | Nhà dân, mái phụ, ngân sách hạn chế | - |
Kết luận nhanh
- Muốn tiết kiệm chi phí ban đầu → Chọn tôn EPS (rẻ hơn khoảng 20.000–40.000 đ/m).
- Muốn mát hơn, bền hơn, ít bảo trì → Chọn tôn PU (đáng đầu tư hơn về lâu dài, đặc biệt ở miền Nam nắng nóng).

Xem thêm: Dịch Vụ Thi Công Mái Tôn Nhà Xưởng Trọn Gói – Giá Tốt 2026
Lưu ý:
- Giá trên là vật tư tại kho (tháng 10/2026). Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng mua, khu vực và biến động giá thép.
- Khi tính tổng chi phí lợp mái, cần cộng thêm khung kèo, ốc vít, nhân công (thường 150.000–300.000 đ/m² tùy công trình).
- Nên hỏi báo giá cụ thể theo khổ sóng (5 sóng, 9 sóng…) và màu sắc vì ảnh hưởng giá.










