Các loại tôn thường dùng cho nhà ở hiện nay
Các loại tôn lợp nhà ở phổ biến hiện nay tại Việt Nam chủ yếu gồm tôn lạnh (mạ nhôm-kẽm), tôn cách nhiệt (tôn mát/PU/xốp), tôn giả ngói (sóng ngói), tôn mạ kẽm, tôn màu (sơn tĩnh điện), và tôn nhựa lấy sáng.
Nội dung chính

Các loại tôn lợp nhà ở phổ biến hiện nay tại Việt Nam chủ yếu gồm tôn lạnh (mạ nhôm-kẽm), tôn cách nhiệt (tôn mát/PU/xốp), tôn giả ngói (sóng ngói), tôn mạ kẽm, tôn màu (sơn tĩnh điện), và tôn nhựa lấy sáng.
Dưới đây là các loại chính thường dùng cho nhà ở dân dụng (nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự…), dựa trên xu hướng thị trường gần đây:
1. Tôn lạnh (tôn mạ nhôm-kẽm / Galvalume)
- Thành phần lớp mạ: khoảng 55% nhôm + 43,5% kẽm + 1,5% silicon.
- Ưu điểm: Phản xạ ánh sáng mặt trời tốt → chống nóng hiệu quả hơn tôn kẽm; chống ăn mòn cao (tuổi thọ thường 15–25 năm trở lên tùy độ dày và môi trường); bề mặt sáng bóng; giá hợp lý.
- Nhược điểm: Vẫn có tiếng ồn khi mưa nếu không có lớp cách âm; dễ bị biến dạng nếu va đập mạnh.
- Ứng dụng: Rất phổ biến cho nhà ở, mái che, nhà phố. Thường cán sóng (5, 9, 11 sóng vuông/tròn) hoặc phủ màu.


2. Tôn cách nhiệt (tôn mát, tôn PU, tôn xốp, tôn PE)
- Cấu tạo 3 lớp: Lớp tôn ngoài (thường tôn lạnh màu) + lõi xốp cách nhiệt (PU chống cháy hoặc EPS) + lớp tôn/giấy bạc bên trong.
- Ưu điểm: Cách nhiệt và cách âm rất tốt (giảm nhiệt độ trong nhà rõ rệt, giảm tiếng mưa); chống nóng hiệu quả cao; bền.
- Nhược điểm: Giá cao hơn tôn lạnh 1 lớp (thường 20–40% tùy loại).
- Ứng dụng: Ưu tiên cho nhà ở vùng nắng nóng, gần đường lớn, hoặc cần yên tĩnh. Phù hợp nhà phố, biệt thự.
3. Tôn giả ngói (tôn sóng ngói)
- Thiết kế hình sóng giống ngói truyền thống, thường là tôn lạnh hoặc tôn cách nhiệt.
- Ưu điểm: Thẩm mỹ cao, đẹp như mái ngói nhưng nhẹ hơn nhiều, thi công nhanh, bền, thoát nước tốt.
- Nhược điểm: Giá cao hơn tôn sóng thông thường; cách âm trung bình nếu không có lớp cách nhiệt.
- Ứng dụng: Nhà cấp 4, biệt thự, nhà mái Thái/Nhật, công trình cần vẻ đẹp cổ điển – hiện đại.

4. Tôn mạ kẽm (tôn kẽm / GI)
- Lớp mạ kẽm nguyên chất trên thép nền.
- Ưu điểm: Giá rẻ nhất; dễ thi công.
- Nhược điểm: Chống ăn mòn kém hơn tôn lạnh (tuổi thọ thường 5–10 năm ở môi trường ẩm/mưa axit); hấp thụ nhiệt nhiều hơn → nóng hơn.
- Ứng dụng: Ít dùng cho nhà ở chính lâu dài; phù hợp mái che tạm, nhà xưởng giá rẻ, hoặc công trình phụ.
5. Tôn màu (tôn sơn tĩnh điện / PPGI)
- Tôn lạnh hoặc kẽm được phủ lớp sơn polyester/PVDF nhiều màu sắc.
- Ưu điểm: Đa dạng màu sắc, bền màu, thẩm mỹ cao, chống UV tốt.
- Ứng dụng: Kết hợp với các loại trên (tôn lạnh màu, tôn cách nhiệt màu) để tăng tính thẩm mỹ cho nhà ở.
6. Tôn nhựa lấy sáng (Polycarbonate, Composite/FRP, PVC)
- Không phải tôn kim loại, làm từ nhựa trong suốt hoặc bán trong suốt.
- Ưu điểm: Lấy ánh sáng tự nhiên tốt, nhẹ, chống va đập (đặc biệt polycarbonate).
- Nhược điểm: Độ bền và cách nhiệt kém hơn tôn kim loại tùy loại.
- Ứng dụng: Kết hợp trên mái nhà ở (giếng trời, mái hiên, nhà xưởng cần ánh sáng).

Phân loại theo hình dạng sóng phổ biến
- Sóng vuông / tròn (5, 9, 11 sóng…): Thoát nước tốt, dùng phổ biến.
- Sóng ngói (giả ngói).
- Hệ khóa âm (Cliplock, Seamlock): Ít lỗ vít → chống thấm tốt hơn, thẩm mỹ cao, thường dùng cho công trình cao cấp.
Thương hiệu phổ biến tại Việt Nam: Hoa Sen, Nam Kim, Đông Á, Việt Nhật… (đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM, EN).
Gợi ý lựa chọn cho nhà ở:
- Ngân sách vừa phải + cần mát: Tôn lạnh màu.
- Cần chống nóng + cách âm tốt: Tôn cách nhiệt (PU).
- Cần đẹp như ngói: Tôn giả ngói (có thể kết hợp cách nhiệt).
- Vùng ven biển/ẩm cao: Ưu tiên tôn lạnh hoặc nhôm-kẽm có lớp mạ dày.
Nên chọn độ dày phù hợp (thường 0,3–0,5 mm trở lên cho nhà ở), kiểm tra lớp mạ và sơn, cùng hệ thống khung kèo chắc chắn. Giá và chất lượng thay đổi theo thời điểm, nên tham khảo báo giá mới nhất từ nhà cung cấp uy tín.










