Bảng giá xi mạ sắt (mạ kẽm) tham khảo
“Xi mạ sắt” thường chỉ gia công mạ kẽm cho sắt thép (mạ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng). Dưới đây là mức giá phổ biến tại thị trường Việt Nam (đặc biệt khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận), cập nhật theo các nguồn báo giá gần đây.
Nội dung chính

“Xi mạ sắt” thường chỉ gia công mạ kẽm cho sắt thép (mạ điện phân hoặc mạ kẽm nhúng nóng). Dưới đây là mức giá phổ biến tại thị trường Việt Nam (đặc biệt khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận), cập nhật theo các nguồn báo giá gần đây.
1. Giá gia công mạ kẽm (theo kg thép)
| Loại mạ | Loại sản phẩm | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mạ kẽm nhúng nóng | Thép hình lớn (I, H, U, dầm, cột) | 13.500 – 15.000 | Lô ≥ 5 tấn, giá thấp nhất |
| Thép hộp, ống, khung | 14.500 – 16.500 | Lô 2–5 tấn | |
| Chi tiết nhỏ, bản mã, lưới B40, phụ kiện | 16.000 – 19.000 | Tỷ lệ bề mặt cao, tốn kẽm nhiều | |
| Thép tấm, thép V nhỏ | 5.900 – 12.000 | Tùy độ dày và khối lượng | |
| Mạ điện phân (xi mạ) | Hầu hết các loại thép | 3.200 – 3.500 | Rẻ hơn, lớp mạ mỏng hơn |
- Giá mạ kẽm nhúng nóng dao động 5.500 – 19.000 VNĐ/kg tùy khối lượng, độ phức tạp và độ dày lớp mạ.
- Lô hàng lớn thường được chiết khấu tốt hơn.
- Giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển trong một số trường hợp.
2. Giá thép đã mạ kẽm (sản phẩm hoàn thiện)
| Loại thép | Giá mạ điện phân / mạ thường (VNĐ/kg) | Giá mạ kẽm nhúng nóng (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Thép hình I, H | 18.500 | 24.500 |
| Thép hình U, V | 16.500 | 22.500 |
| Thép V mạ kẽm | 13.500 – 17.300 | 13.700 – 25.000+ (tùy quy cách) |
| Thép hộp / ống mạ kẽm | 15.500 – 20.000 | Cao hơn khoảng 20–30% |
Lưu ý quan trọng
- Giá thay đổi theo ngày vì phụ thuộc giá thép đen và giá kẽm thế giới.
- Mạ kẽm nhúng nóng bền hơn, lớp mạ dày hơn (thường 450–610 g/m² hoặc cao hơn), phù hợp ngoài trời, công trình tiếp xúc môi trường khắc nghiệt, bảo hành dài (có nơi lên đến 10 năm).
- Mạ điện phân rẻ hơn, lớp mạ mỏng hơn, phù hợp nội thất hoặc nơi ít bị ăn mòn.
- Giá trên là tham khảo. Để có báo giá chính xác nhất, bạn nên cung cấp:
- Loại thép (hình I/U/V/H, hộp, ống, tấm, chi tiết…)
- Quy cách / kích thước / độ dày
- Khối lượng đơn hàng
- Yêu cầu độ dày lớp mạ










